second childhood

/ˈsɛkənd ˈʧaɪlˌdhʊd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "second childhood". Phiên âm /ˈsɛkənd ˈʧaɪlˌdhʊd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "second childhood" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “second childhood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish